C1Vòng đời chứng từ
Tra nhanh: chứng từ đang ở trạng thái nào thì làm được gì.
Đơn sell-out và sell-in
| Trạng thái | Ý nghĩa | Việc tiếp theo | Sửa / huỷ được? |
|---|---|---|---|
| Nháp | Vừa tạo, chưa gửi | Sửa tiếp hoặc gửi duyệt | Được cả hai |
| Chờ duyệt | Đã gửi cho quản lý | Quản lý duyệt hoặc từ chối | Huỷ được |
| Đã duyệt | Được chấp nhận | Phân công giao hàng | Huỷ được, chưa trừ kho |
| Đang giao | Đã bàn giao cho người giao | Xác nhận đã giao | Không |
| Đã giao | Trừ tồn kho, ghi công nợ | Hoàn tất | Chỉ lập phiếu trả hàng |
Phiếu thu
| Trạng thái | Đã vào sổ? | Sửa / huỷ được? |
|---|---|---|
| Nháp | Chưa | Sửa và huỷ thoải mái |
| Đã xác nhận | Rồi | Không — phải lập bút toán điều chỉnh |
Lượt viếng thăm
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Theo kế hoạch | Đã xếp lịch, chưa đi |
| Đang thực hiện | Đã check-in, chưa kết thúc |
| Đã viếng thăm | Đã check-in và kết thúc đầy đủ |
| Bỏ lỡ | Hết ngày mà không đi |
| Đã huỷ | Huỷ có lý do trước khi tới ngày |